Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

舒芙蕾

shū fú lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soufflé (loanword)

Từ cấu thành 舒芙蕾