Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

舞会

wǔ huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dance
  2. 2. ball
  3. 3. party
  4. 4. CL:場|场[chǎng]