舟曲

zhōu qǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhugqu or Zhouqu County in Gannan Tibetan Autonomous Prefecture 甘南藏族自治州[gān nán zàng zú zì zhì zhōu], Gansu