Bỏ qua đến nội dung

航天员

háng tiān yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phi công vũ trụ
  2. 2. nhà du hành vũ trụ

Usage notes

Common mistakes

航天员 is specifically used in China, while 宇航员 is more general. Do not use 航天员 for non-Chinese astronauts in official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这名 航天员 在太空站工作了三个月。
This astronaut worked on the space station for three months.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.