Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tàu thủy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Từ chứa 舶
船舶
chuán bó
tàu thuyền
中国船舶工业集团
zhōng guó chuán bó gōng yè jí tuán
Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Trung Quốc
中国船舶贸易公司
zhōng guó chuán bó mào yì gōng sī
Công ty Thương mại Tàu thủy Trung Quốc
中国船舶重工集团公司
zhōng guó chuán bó zhòng gōng jí tuán gōng sī
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)
舶来品
bó lái pǐn
hàng ngoại nhập