Bỏ qua đến nội dung

中国船舶重工集团公司

zhōng guó chuán bó zhòng gōng jí tuán gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China Ship Scientific Research Center (CSSRC)