Bỏ qua đến nội dung

船舶

chuán bó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tàu thuyền
  2. 2. tàu bè

Usage notes

Collocations

船舶 is a collective term for vessels, typically used in contexts like 船舶工业 (shipbuilding industry) or 船舶运输 (maritime transport), not usually for a single small boat.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这艘 船舶 装载了货物。
This ship is loaded with cargo.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 船舶