Bỏ qua đến nội dung

色胆包天

sè dǎn bāo tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dâm đãng (thành ngữ)