艳如桃李
yàn rú táo lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. beautiful as peach and prune
- 2. fig. radiant beauty
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.