节选
jié xuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. excerpt
- 2. selection (from a book)
- 3. to select
- 4. to choose an extract
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.