Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

节骨眼

jiē gu yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) critical juncture
  2. 2. crucial moment
  3. 3. Taiwan pr. [jié gu yǎn]