Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quận Phù Dung, thành phố Trường Sa, Hồ Nam
- 2. Seremban, thủ phủ bang Sembilan, Malaysia
- 3. dâm bụt
- 4. phù dung (Hibiscus mutabilis)
- 5. sen
- 6. trứng chiên kiểu Trung Quốc (món ăn giống trứng ốp la)
Từ chứa 芙蓉
大唐芙蓉园
dà táng fú róng yuán
Đường Phù Dung Viên ở Tây An
木芙蓉
mù fú róng
cây phù dung (Hibiscus mutabilis)
芙蓉出水
fú róng chū shuǐ
hoa sen nhô lên khỏi mặt nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (của thơ ca hoặc nghệ thuật)
芙蓉区
fú róng qū
quận Phù Dung, thuộc thành phố Trường Sa, tỉnh Hồ Nam
芙蓉花
fú róng huā
hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)
阿芙蓉
ā fú róng
thuốc phiện