芙蓉出水
fú róng chū shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoa sen nhô lên khỏi mặt nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (của thơ ca hoặc nghệ thuật)