芥
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. xem 芥藍|芥蓝
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 芥
nhặt cải xoong
mù tạt nitơ
cải xoong
cải thìa, một chi thực vật thuộc họ Cải
khí mù tạt
mù tạc
cải bẹ xanh (Brassica juncea)
hạt cải
sự cản trở
cải làn xanh
bò xào cải xanh
xem 草菅人命
coi như rác rưởi
cải ngựa