草芥人命
cǎo jiè rén mìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 草菅人命[cǎo jiān rén mìng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.