Bỏ qua đến nội dung

花坛

huā tán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xã Hoa Đàn, huyện Chương Hóa, Đài Loan
  2. 2. bồn hoa, thảm hoa trang trí

Từ cấu thành 花坛