Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花头

huā tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trick
  2. 2. pattern
  3. 3. novel idea
  4. 4. knack

Từ cấu thành 花头