花心

huā xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fickle (in love affairs)
  2. 2. dissipated
  3. 3. unfaithful
  4. 4. heart of a flower (pistil and stamen)

Từ cấu thành 花心