花拳
huā quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. showy boxing of no practical use
- 2. see 花拳繡腿|花拳绣腿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.