Bỏ qua đến nội dung

花时间

huā shí jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take up time
  2. 2. to spend time

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他舍得 花时间 学习。
He is willing to spend time studying.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.