Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花果山

huā guǒ shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mount Huaguo in Jiangsu, featured in 西遊記|西游记[xī yóu jì], tourist destination
  2. 2. (also the name of mountains in other parts of China)