花枝

huā zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spray (sprig of a plant with blossoms)
  2. 2. cuttlefish (on dining menus)
  3. 3. (literary) beautiful woman

Từ cấu thành 花枝