Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花花搭搭

huā hua dā dā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mixed
  2. 2. uneven in texture

Từ cấu thành 花花搭搭