Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

花都

huā dū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huadu District of Guangzhou City 廣州市|广州市[guǎng zhōu shì], Guangdong
  2. 2. alternative name for Paris