Bỏ qua đến nội dung

芳龄

fāng líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi trẻ (của phụ nữ trẻ)

Từ cấu thành 芳龄