Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tô Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
Từ chứa 苏州
苏州地区
sū zhōu dì qū
khu vực Tô Châu ở Giang Tô
苏州大学
sū zhōu dà xué
Đại học Tô Châu (Suzhou hoặc Soochow University, tại Tô Châu, Trung Quốc từ năm 1986)
苏州市
sū zhōu shì
Suzhou, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
苏州河
sū zhōu hé
Sông Tô Châu (sông ở Thượng Hải)
苏州码子
sū zhōu mǎ zi
còn gọi là
苏州话
sū zhōu huà
phương ngữ Tô Châu, một trong những phương ngữ chính của tiếng Ngô