苏联

sū lián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Soviet Union, 1922-1991

Câu ví dụ

Hiển thị 1
苏联 万岁!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 737317)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.