Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu hiệu đầu tiên
- 2. sự phát triển
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:发现…的苗头、刚露苗头、不好的苗头。
Common mistakes
不要用“小苗头”表示小的迹象,“苗头”本身已含初始之意,叠用冗余。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个问题的 苗头 已经出现了。
The first signs of this problem have already appeared.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.