Bỏ qua đến nội dung

苗头

miáo tou
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu hiệu đầu tiên
  2. 2. sự phát triển

Usage notes

Collocations

常用搭配:发现…的苗头、刚露苗头、不好的苗头。

Common mistakes

不要用“小苗头”表示小的迹象,“苗头”本身已含初始之意,叠用冗余。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个问题的 苗头 已经出现了。
The first signs of this problem have already appeared.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 苗头