苗条
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. thanh mảnh
- 2. mảnh mai
- 3. gọn gàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
苗条 is mainly used for women; not used for men or objects. Say 身材苗条 (figure slim) or 苗条的身材 (slim figure).
Common mistakes
Don't use 苗条 to describe slim clothes or slim chance. It only describes a person's body shape.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的身材很 苗条 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.