苗条
miáo tiáo
HSK 2.0 Cấp 5
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thon
- 2. mảnh mai
- 3. đẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
苗条通常只用来形容女性的身材,不用于男性。
Formality
苗条在日常口语和书面语中都很常见,不是非常正式或非正式的词语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 苗条 的身材很好看。
Her slim figure is very attractive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.