Bỏ qua đến nội dung

若羌

ruò qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Nhược Khương (Chaqiliq) ở khu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương

Từ cấu thành 若羌