Bỏ qua đến nội dung

苦尽甘来

kǔ jìn gān lái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sau khi khổ tận thì sẽ đến thời kỳ ngọt bùi
  2. 2. sau khi hết khổ thì sẽ có ngọt
  3. 3. khi khổ qua đi thì ngọt sẽ đến

Usage notes

Common mistakes

Some learners incorrectly say 苦来甘尽 or reverse the order; the fixed idiom is 苦尽甘来.

Formality

Literary and idiomatic; used in storytelling, reflections, or formal encouragement rather than casual talk.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
只要坚持努力,一定会 苦尽甘来
As long as you persist, you will eventually see the hard times end and the good times begin.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.