苦差

kǔ chāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hard task
  2. 2. difficult mission
  3. 3. arduous and unrewarding undertaking
  4. 4. drudgery
  5. 5. grind
  6. 6. chore