Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苦思

kǔ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to think hard
  2. 2. bitter thoughts
  3. 3. to pour out one's sufferings

Từ cấu thành 苦思