Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苦涩

kǔ sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter and astringent
  2. 2. pained
  3. 3. agonized

Từ cấu thành 苦涩