Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

苯胺

běn àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. aniline C6H5NH2
  2. 2. aminobenzene

Từ cấu thành 苯胺