英吉沙

yīng jí shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yéngisar nahiyisi (Yengisar county) in Kashgar prefecture 喀什地區|喀什地区[kā shí dì qū], west Xinjiang