Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

英烈

yīng liè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hero
  2. 2. martyr
  3. 3. heroic
  4. 4. valiant
  5. 5. heroic deeds