英里
yīng lǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dặm Anh (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 3從這裡到公園距離兩 英里 。
車站離這裡兩 英里 遠。
這條河寬一 英里 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.