英里
yīng lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mile (unit of length equal to 1.609 km)
Câu ví dụ
Hiển thị 3從這裡到公園距離兩 英里 。
車站離這裡兩 英里 遠。
這條河寬一 英里 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.