英里

yīng lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mile (unit of length equal to 1.609 km)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
從這裡到公園距離兩 英里
Nguồn: Tatoeba.org (ID 873405)
車站離這裡兩 英里 遠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 872406)
這條河寬一 英里
Nguồn: Tatoeba.org (ID 419260)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.