Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

范公偁

fàn gōng chēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fan Gongcheng (12th century), Southern Song author of 過庭錄|过庭录

Từ cấu thành 范公偁