Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

茅台酒

máo tái jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. maotai (a Chinese liquor)
  2. 2. CL:杯[bēi]
  3. 3. 瓶[píng]