茅台酒
máo tái jiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rượu Mao Đài (một loại rượu Trung Quốc)
- 2. chai