Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

茅房

máo fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toilet (rural euphemism)
  2. 2. thatched hut or house

Từ cấu thành 茅房