茨万吉拉伊
cí wàn jí lā yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Morgan Tsvangirai (1952-2018), Zimbabwean politician
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.