茴香
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cây thì là (Foeniculum vulgare)
Từ chứa 茴香
đại hồi
hạt thì là
đại hồi hương
hạt hồi
xem, thì là Ai Cập
cây thì là
thì là Ai Cập
đậu tằm tẩm hồi hương (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, Chiết Giang)
thì là Ai Cập
xem, thì là Ai Cập