茴
Định nghĩa
- 1. (dạng hạn chế) thì là
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 茴
đại hồi
hạt thì là
đại hồi hương
hạt hồi
xem, thì là Ai Cập
cây thì là
hồi (Pimpinella anisum)
cây thì là (Foeniculum vulgare)
thì là Ai Cập
đậu tằm tẩm hồi hương (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, Chiết Giang)
thì là Ai Cập
hạt thì là
xem, thì là Ai Cập