茴
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (dạng hạn chế) thì là
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 茴
đại hồi
hạt thì là
đại hồi hương
hạt hồi
xem, thì là Ai Cập
cây thì là
hồi (Pimpinella anisum)
cây thì là (Foeniculum vulgare)
thì là Ai Cập
đậu tằm tẩm hồi hương (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, Chiết Giang)
thì là Ai Cập
hạt thì là
xem, thì là Ai Cập