茶余酒后
chá yú jiǔ hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 茶餘飯後|茶余饭后[chá yú fàn hòu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.