Bỏ qua đến nội dung

茶点

chá diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trà và bánh ngọt
  2. 2. đồ giải khát
  3. 3. trà và điểm tâm

Từ cấu thành 茶点