Bỏ qua đến nội dung

茶馆

chá guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quán trà

Từ cấu thành 茶馆