Bỏ qua đến nội dung

草山

cǎo shān

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đồi Cỏ (đồi ở Hồng Kông)

Từ cấu thành 草山